Cystophora cristata

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải cẩu mũi trùm: Một loài hải cẩu kích cỡ trung bình, màu xám đen, đặc trưng bởi một túi phồng lớn có thể bơm phồng trên đầu của con đực. Loài này sinh sốngvùng Bắc Cực phía bắc Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cystophora cristata is known for the male's distinctive inflatable nasal sac. (Hải cẩu mũi trùm được biết đến với túi mũi có thể phồng lên đặc trưng của con đực.)
    • Scientists are studying the migration patterns of Cystophora cristata. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình di cư của hải cẩu mũi trùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: "Cystophora cristata" tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài. Trong các văn bản học thuật, tên này thường được in nghiêng.
    • The genus Cystophora contains only one extant species, Cystophora cristata. (Chi Cystophora chỉ chứa một loài còn tồn tại, đó Cystophora cristata.)
Biến thể từ gần giống
  • Hooded seal: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh của "Cystophora cristata".
  • Hải cẩu mũi: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Hooded seal (tên tiếng Anh thông dụng).
  • Bladdernose seal (tên tiếng Anh ít phổ biến hơn, dựa trên đặc điểm túi phồng).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Con đực trưởng thành một túi da trên mũi có thể phồng to như một quả bóng màu đỏ khi chúng cảm thấy bị đe dọa hoặc để thu hút bạn tình.
  • Phân bố: Loài này chủ yếu được tìm thấyvùng biển Bắc Cực, từ phía đông Canada đến Greenland, Iceland tây bắc châu Âu.
Noun
  1. Hải cẩu màu xám đen, kích cỡ trung bình, túi phồng trên đầu, sốngbắc cực phiaas bắc Đại Tây Dương

Từ đồng nghĩa